String 57th & 9th
Từ vựng tiếng Trung dùng trong văn phòng , công ty
Từ vựng tiếng Trung dùng trong văn phòng , công ty
1 | Văn phòng | 办公室 | bàn gōng shì |
2 | Phòng hành chính nhân sự | 行政人事部 | xíng zhèng rén shì bù |
3 | Phòng Tài chính kế toán | 财务会计部 | cái wù hùi jì bù |
4 | Phòng kinh doanh | 销售部 | xiào shòu bù |
5 | Phòng kế hoạch sản xuất | 产生计划部 | chǎn shèng jì huà bù |
6 | Phòng mua bán – Xuất nhập khẩu | 采购部 – 进出口 | cǎi gòu bù – jìn chù kǒu |
7 | Máy in | 打印机 | dǎ yìn jī |
8 | Máy fax | 传真机 | chuánzhēnjī |
9 | Máy photocopy | 复印机 | fù yìn jī |
10 | Sổ sách | 账本 | zhāngtǐ |
11 | Tiền thưởng | 奖金 | jiǎngqìn |
12 | Tiền lương | 工资 | gōngzī |
13 | Thẻ bảo hiểm | 保险卡 | bǎoxiǎnkǎ |
14 | Tăng ca | 加班 | jiābān |
15 | Nghỉ phép | 请假 | qǐngjià |
16 | Bỏ việc | 辞职 | cízhí |
17 | Sa thải | 炒鱿鱼 | chǎoyóuyú |
18 | Ca ngày | 日班 | rìbān |
19 | Ca đêm | 夜班 | yèbān |
20 | Bảo vệ | 保安 | bǎoàn |
21 | Tan ca | 下班 | xiàbàn |
22 | Đồng nghiệp | 同事 | tóngshì |
23 | Lãnh đạo | 领导 | língdǎo |
24 | Chấm công | 考勤 | kǎoqín |
25 | Tuyển dụng nhân sự | 人事录用 | rénshìlùyòng |
26 | Hội đồng tuyển dụng | 招聘委会 | zhàopìnwěihuì |
27 | Nhân viên | 人员 | rényuán |
28 | Tài liệu | 材料 | cáiliào |